cắt tai
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt bỏ tai (của động vật): "cắt tai" là hành động dùng dao kéo để cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tai của động vật, thường là chó, mèo, vì mục đích thẩm mỹ, nhận dạng hoặc y tế.
- Hành động gây thương tích: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "cắt tai" có thể chỉ việc gây tổn thương hoặc trừng phạt ai đó bằng cách cắt tai.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Người ta thường cắt tai chó để tạo dáng đẹp. (Hành động cắt bỏ tai chó vì lý do thẩm mỹ.)
- Bác sĩ thú y đã cắt tai con mèo bị nhiễm trùng nặng. (Bác sĩ tiến hành cắt tai để điều trị bệnh.)
Động từ (nghĩa ẩn dụ):
- Trong lịch sử, kẻ thù thường cắt tai tù binh làm nhục. (Hành động cắt tai để sỉ nhục hoặc trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cắt tai" trong ngữ cảnh y học: Chỉ thủ thuật cắt bỏ một phần tai để điều trị bệnh như ung thư da hoặc nhiễm trùng.
- Bệnh nhân được chỉ định cắt tai để loại bỏ khối u. (Thủ thuật y tế nhằm loại bỏ mô bệnh.)
"cắt tai" trong thú y: Hành động phổ biến trong chăn nuôi hoặc chăm sóc thú cưng để đánh dấu hoặc tạo hình.
- Nông dân cắt tai bò để dễ nhận diện đàn. (Hành động cắt tai để đánh dấu.)
Biến thể và từ gần giống
Cắt (động từ): dùng dao kéo làm đứt rời một vật.
- Cắt giấy bằng kéo. (Dùng kéo làm đứt giấy.)
Tai (danh từ): bộ phận trên đầu người và động vật dùng để nghe.
- Tai cô ấy rất thính. (Khả năng nghe tốt.)
Xẻ tai (động từ): cắt rạch tai để tạo hình hoặc làm dấu hiệu (thường dùng cho thú nuôi).
- Người ta xẻ tai chó để phân biệt giống. (Cắt rạch tai với mục đích nhận dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Cắt bỏ tai: hành động loại bỏ tai hoàn toàn.
- Rạch tai: cắt một đường trên tai, thường để tạo hình.
Thành ngữ liên quan
- Cắt tai làm nhục: hành động cắt tai người khác như một hình phạt sỉ nhục.
- Kẻ thù cắt tai tù binh làm nhục để hạ nhục danh dự. (Hành động tàn ác nhằm làm mất thể diện.)