cắt tai

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt bỏ tai (của động vật): "cắt tai" hành động dùng dao kéo để cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tai của động vật, thường chó, mèo, mục đích thẩm mỹ, nhận dạng hoặc y tế.
    • Hành động gây thương tích: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "cắt tai" có thể chỉ việc gây tổn thương hoặc trừng phạt ai đó bằng cách cắt tai.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):

    • Người ta thường cắt tai chó để tạo dáng đẹp. (Hành động cắt bỏ tai chó lý do thẩm mỹ.)
    • Bác sĩ thú y đã cắt tai con mèo bị nhiễm trùng nặng. (Bác sĩ tiến hành cắt tai để điều trị bệnh.)
  • Động từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Trong lịch sử, kẻ thù thường cắt tai tù binh làm nhục. (Hành động cắt tai để sỉ nhục hoặc trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cắt tai" trong ngữ cảnh y học: Chỉ thủ thuật cắt bỏ một phần tai để điều trị bệnh như ung thư da hoặc nhiễm trùng.

    • Bệnh nhân được chỉ định cắt tai để loại bỏ khối u. (Thủ thuật y tế nhằm loại bỏ bệnh.)
  • "cắt tai" trong thú y: Hành động phổ biến trong chăn nuôi hoặc chăm sóc thú cưng để đánh dấu hoặc tạo hình.

    • Nông dân cắt tai để dễ nhận diện đàn. (Hành động cắt tai để đánh dấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cắt (động từ): dùng dao kéo làm đứt rời một vật.

    • Cắt giấy bằng kéo. (Dùng kéo làm đứt giấy.)
  • Tai (danh từ): bộ phận trên đầu người động vật dùng để nghe.

    • Tai ấy rất thính. (Khả năng nghe tốt.)
  • Xẻ tai (động từ): cắt rạch tai để tạo hình hoặc làm dấu hiệu (thường dùng cho thú nuôi).

    • Người ta xẻ tai chó để phân biệt giống. (Cắt rạch tai với mục đích nhận dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cắt bỏ tai: hành động loại bỏ tai hoàn toàn.
  • Rạch tai: cắt một đường trên tai, thường để tạo hình.
Thành ngữ liên quan
  • Cắt tai làm nhục: hành động cắt tai người khác như một hình phạt sỉ nhục.
    • Kẻ thù cắt tai tù binh làm nhục để hạ nhục danh dự. (Hành động tàn ác nhằm làm mất thể diện.)